cách điện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật liệu hoặc tính chất ngăn cản dòng điện chạy qua: Chỉ những chất hoặc vật liệu có điện trở suất cao, không cho dòng điện truyền qua một cách dễ dàng, nhằm đảm bảo an toàn và kiểm soát dòng điện trong các thiết bị.
Tính từ:
- Có đặc tính ngăn cản sự dẫn điện: Dùng để mô tả vật liệu, lớp phủ hoặc cấu trúc được thiết kế để không dẫn điện.
- Được bọc bằng vật liệu không dẫn điện: Mô tả một vật thể (như dây dẫn) đã được phủ một lớp để ngăn cách nó với môi trường xung quanh, phòng tránh rò rỉ điện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhựa và cao su thường được dùng làm cách điện trong các đồ dùng gia đình. (Plastic and rubber are often used as insulation in household appliances.)
- Lớp cách điện của dây cáp đã bị hư hỏng, gây nguy hiểm. (The cable's insulation was damaged, causing danger.)
Tính từ:
- Hãy đeo găng tay cách điện khi sửa chữa thiết bị điện. (Please wear insulating gloves when repairing electrical equipment.)
- Dây điện này có vỏ bọc cách điện rất tốt. (This electrical wire has a very good insulating sheath.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có tính cách điện": mang đặc tính của vật liệu cách điện.
- Không khí khô cũng có tính cách điện ở điện áp thấp. (Dry air also has insulating properties at low voltage.)
"khả năng cách điện": khả năng chống lại sự dẫn điện của một vật liệu.
- Khả năng cách điện của vật liệu này sẽ giảm khi bị ẩm ướt. (The insulating capability of this material will decrease when it gets wet.)
Biến thể và từ liên quan
Cách nhiệt (danh từ/tính từ): Vật liệu hoặc tính chất ngăn cản sự truyền nhiệt.
- Tường được xây có lớp cách nhiệt để tiết kiệm năng lượng. (The wall is built with a thermal insulation layer to save energy.)
Vật cách điện (danh từ): Một vật thể cụ thể được dùng để cách điện.
- Sứ là một vật cách điện phổ biến trong các cột điện. (Porcelain is a common insulator on power poles.)
Sự cách điện (danh từ): Hành động hoặc quá trình tạo ra sự ngăn cách về điện.
- Sự cách điện kém là nguyên nhân chính gây chập điện. (Poor insulation is a main cause of short circuits.)
Từ đồng nghĩa
- Chất cách điện (danh từ): Chất liệu dùng để cách điện.
- Độ cách điện (danh từ): Chỉ mức độ, khả năng cách điện của một vật liệu.
Các cụm từ liên quan
Kiểm tra cách điện: Hành động đo đạc, đánh giá chất lượng của lớp cách điện.
- Kỹ thuật viên đang kiểm tra cách điện của động cơ. (The technician is checking the insulation of the motor.)
Hư hỏng cách điện: Tình trạng lớp cách điện bị phá vỡ, mất tác dụng.
- Tai nạn xảy ra do hư hỏng cách điện ở đường dây cao thế. (The accident happened due to insulation failure on the high-voltage line.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cách điện". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học.)